Trang chủ
Chat Webcam Video Diễn Đàn
Âm thanh Hình ảnh Quảng cáo Thành viên Truyện-Thơ Học Nấu Ăn Du Lịch Đó Đây Blog Tên Người Thêm
 
Trình Duyệt Theo Chuyên Mục Slavic
RSS
 
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Strong.
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Manly; brave. Variant of English Andrew.
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Sorrowful.
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Variant of Boris: Warrior. Famous Bearers: monster movie actor Boris Karloff and Russian president Boris Yeltsin.
Tên Giống Giống: Borgny Borak Bordin Bork Borys Boriss Borghilda Borhala Borr Borysko  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Variant of Boris: Warrior. Famous Bearers: monster movie actor Boris Karloff and Russian president Boris Yeltsin.
Tên Giống Giống: Bork Borysko Borre Bori Boriss Borivoj Boriska Borris Borc Borg  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Fighter.
Tên Giống Giống: Boreas Bora Borg Borsala Borivoj Borden Boris Borya Borhala Borghilda  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Person dwelling near a stream.
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Variant of Demetrius. In Catholic writings Dimas is the compassionate thief who died with Jesus.
Tên Giống Giống: Dimonah Dima Dimka Dimon Dimas Dimetrius Dimetria Dimitri Dimitry Dimitrios  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: In Catholic writings Dimas is the compassionate thief who died with Jesus.
Tên Giống Giống: Dimitry Dima Dimitra Dimitri Dimetre Dimka Dimas Dimonah Dimon Dimetria  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Universal.
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Commands peace.
Tên Giống Giống: Kasmira Kasa Kasmy Kasimer Kassie Kasma Kasimir Kassi Kasey Kasienka  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Enforces peace. The name of the patron saint of Poland; also a favored name of Polish royalty.
Tên Giống Giống: Kasib Kasimer Kashmir Kaseeb Kaspar Kassondra Kassi Kasiya Kassie Kasimir  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Commands peace.
Tên Giống Giống: Kazim Kazimir Kazimierz Kazmer Kazhmir Kazemde Kazatimiru  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Slavic 
Có nghĩa là: Christian.
Tên Giống Giống: Kermillie Keren Keros Kerwen Keran Keres Kera Keril Keri Kerbasy  
1421 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
1-14 của 54
Mỗi trang: