Trang chủ
Chat Webcam Video Diễn Đàn
Âm thanh Hình ảnh Quảng cáo Thành viên Truyện-Thơ Học Nấu Ăn Du Lịch Đó Đây Blog Tên Người Thêm
 
Tìm tên bắt đầu bằng mẫu tự W
RSS
 
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From the willow tree.
Tên Giống Giống: Wythe Wyth  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From the willow tree.
Tên Giống Giống: Wythe Wyth  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: Battle stone.
Tên Giống Giống: Wystan  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From the vegetable farm.
Tên Giống Giống: Wyrttun  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From Wine's forest.
Tên Giống Giống: Wynfreda Wynne Wynter Wyn Wynfrith Wynono Wynwode Wynnie Wynford Wynward  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From Wine's forest.
Tên Giống Giống: Wynfrith Wynnifred Wyn Wynifred Wynne Wynford Wyne Wynnie Wynthrop Wynward  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: Friend. Surname.
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From Wine's estate.
Tên Giống Giống: Wyn Wynn Wyndell Wynford Wynward Wynton Wyne Wynne Wynwode Wynfrith  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: Born in the winter.
Tên Giống Giống: Wynfrith Wynda Wynne Wynono Wynfred Wyne Wynnie Wynward Wyndell Wyn  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: From Wine's farm.
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: NativeAmerican 
Có nghĩa là: First born.
Tên Giống Giống: Wynne Wynter Wynn Wynda Wyndham Wynifred Wynford Wynfred Wynton Wynfrith  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: Celtic 
Có nghĩa là: Fair.
Tên Giống Giống: Wynfred Wynford Wynifred Wynfield Wynnifred Wynono Wynfrith Wyn Wynton Wynn  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: Friend. Variants are English surnames in rare use as given names.
Tên Giống Giống: Wynter Wyn Wynford Wynton Wyndell Wynchell Wynn Wynfield Wynfrith Wynwode  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
Nam
Xuất xứ: English 
Có nghĩa là: Friend of peace.
Tên Giống Giống: Wynifred Wynwode Wyne Wynston Wynne Wyndell Wynter Wynford Wynono Wynnifred  
1267 ngày trước · Từ BlogVietKieu
0 lên, 0 xuống
1-14 của 470
Mỗi trang: